Một Trăm Tỷ Và Chiếc Xe Cũ
Đăng nhập
Chương 30 / 36

Ông Tám cũng có sổ

Trạm Truyện · truyện gốc · đọc 8 phút · 1.597 từ

Bản nghe chương này chưa lên. Nghe tập mới nhất — chương 26
Cuốn sổ bìa nâu bọc giấy xi măng cũ kỹ nằm cô độc dưới một luồng sáng hắt lên mặt bàn kim loại lạnh lẽo trong căn phòng bảo vệ.

Ông Tám gọi lúc mười một giờ trưa mùng năm tháng Ba, gọi từ số của phòng bảo vệ chứ không gọi từ máy của ông. Ông nói ba giờ chiều ông giao ca, cậu qua, đứng ở phòng bảo vệ chỗ xe ra vào hầm, đừng đi quá cái thanh chắn.

Ba giờ kém mười, Hữu Nam dựng chiếc Dream ở vỉa hè bên kia. Cô Thanh Trúc tới sau anh hai phút, cặp da kẹp dưới cánh tay, vẫn cái cặp sờn quai.

Thẻ khách của anh bị rút từ hôm mười bốn tháng Hai. Anh đứng ở ngưỡng cửa phòng bảo vệ, một chân trong, một chân ngoài, cách cái thanh chắn sơn vạch đúng một bước. Người trực ca chiều đi vòng kiểm tra tầng hầm, hai mươi phút một lượt.

Ông Tám mở cái tủ sắt hai cánh. Ông không lấy cái túi ni lông ra. Ông lấy một cuốn sổ.

Sổ bìa nâu, khổ nhỏ hơn sổ của Hữu Nam, bìa bọc bằng giấy bao xi măng đã sẫm lại, bốn góc mài tròn. Ông đặt nó lên bàn, giữ tay lên bìa một lúc rồi mới mở.

Bên trong là chữ ông. Ngày ở lề trên. Số đo ở giữa trang, một dòng một số. Tên người ký nhận ở lề dưới. Cùng một cách chia trang như cuốn sổ trong cặp anh, mà giấy đã vàng tới mức mực bút bi xanh ngả sang màu bùn.

Ông lật tới một trang gần giữa, gấp mép sẵn từ trước.

— Ngày hai mươi bốn tháng Bảy năm hai nghìn lẻ chín.

Ông nói.

— Khối văn phòng của Hoà Viễn bên đường Hoàng Văn Thụ. Hồi đó tôi làm tổ trưởng.

Hữu Nam cúi xuống đọc trang giấy.

Nhãn định mức trên cánh tủ: một nghìn am-pe. Kim đen lúc mười giờ mười: một nghìn một trăm tám mươi. Tủ ba khoang. Khoang phải bốn nhánh đi tầng. Rơ-le nhảy chín lần trong sáu phút. Dưới cùng, một dòng viết đậm hơn những dòng khác: *thiếu một cầu dao tách tầng, không đúng bản vẽ.*

Ông lật thêm hai trang. Trang bên phải có một số công văn với một ngày tiếp nhận, ghi lại bằng tay, kèm tên người nhận đơn.

Rồi ông lật một trang nữa.

*Quyết định số bốn mươi mốt, ngày mùng bốn tháng Tám năm hai nghìn lẻ chín. Người ký: Lý Quốc Hoà, trưởng ban kỹ thuật.*

Trong phòng bảo vệ có tiếng cái quạt treo tường chạy nghiêng, cứ vài vòng lại cạ vào lồng một cái. Ngoài kia, một chiếc xe hơi xuống dốc hầm, thanh chắn nâng lên rồi hạ xuống.

Mười một ngày. Của anh là mười ba ngày. Tờ của anh mang số hai trăm mười bảy, ngày hai mươi chín tháng Tư, chỗ đánh máy tên người phê duyệt bị một con dấu tròn đóng đè lên, đóng lệch, che kín cả dòng chữ. Tờ của ông Tám thì không ai che gì cả, tại năm hai nghìn lẻ chín người ta chưa cần che.

— Chú giữ hai mươi năm.

Hữu Nam nói.

— Chú không đưa cho ai.

— Tôi đưa hai lần.

Ông Tám nói.

— Một ông nhà báo, giữ bốn tháng rồi trả tôi, trả nguyên. Một ông ở sở, đọc xong nói tôi ghi đúng, rồi hỏi tôi ai đo cùng tôi.

Ông đóng cuốn sổ lại, để tay lên bìa.

— Tôi đo một mình. Hồi đó tổ có bốn thợ, tôi bảo ba đứa kia về, tại tôi tưởng tôi che cho chúng nó. Cậu hiểu chưa. Một mình thì cái sổ này chỉ là cuốn vở của một ông thợ.

Cô Thanh Trúc đặt cặp xuống góc bàn, mở ra, lấy giấy.

— Chú cho con hỏi ba câu.

Cô nói.

— Cái quyết định số bốn mươi mốt, chú còn bản gốc hay chỉ còn dòng chú chép lại đây?

— Còn bản gốc. Ở nhà, trong cái hộp sắt đựng bánh.

— Cái đơn năm hai nghìn lẻ chín có số công văn, có ngày tiếp nhận. Con xin sao lục ở sở thì hồ sơ lưu hai mươi năm, cái này còn.

Cô ghi.

— Câu thứ ba. Chú với anh Nam có bao giờ đứng cùng tên trên một tờ giấy nào chưa?

— Có.

Ông Tám nói.

— Cái đơn kiến nghị tháng Tư ba năm trước. Hai chữ ký, của nó với của tôi. Tờ ấy người ta không cho vào hồ sơ.

Cô Thanh Trúc viết một lúc, rồi cô để bút xuống. Sao lục ở sở thì mất lệ phí với mấy buổi đi lại, cô nói con lo được. Trong đầu Hữu Nam vẫn là con số của sáng nay: một tỷ bốn, chưa trừ lương tháng Ba.

"Vậy mình không đi bằng chứng cứ nữa." Cô nói. "Chứng cứ mình gửi bốn nơi rồi, bốn nơi trả lại bằng bốn câu đúng luật. Bây giờ mình đi bằng cái này: hai quyết định kỷ luật, cách nhau hai mươi năm, cùng một loại tủ, cùng một cái lỗi, cùng một người ký. Một tờ thì là một tờ giấy. Hai tờ thì nó không còn là sai sót của ai nữa, nó là cách người ta làm.

— Con đề nghị mình đòi thêm một thứ chưa ai đòi. Không đòi tiền, không đòi xin lỗi. Đòi huỷ cả hai quyết định. Của chú với của anh.

Ông Tám không trả lời cô. Ông xoay cuốn sổ trên mặt bàn, xoay cho cái bìa nâu quay về phía Hữu Nam.

Ông với tay lấy cái túi ni lông dày trong tủ sắt, gỡ bốn nếp gấp, rút giấy ra. Trong túi không phải một bộ. Bộ trên là bộ Hữu Nam đã đọc hôm hai mươi tháng Một, bản thi công đề năm hai nghìn hai mươi ba, chữ ký còn tươi. Dưới nó là bốn tờ giấy can khổ lớn, mép giòn, mực tím đã bay sang màu nâu, góc phải đề tháng Sáu năm hai nghìn lẻ chín.

Cùng một cái tủ ba khoang. Cùng khoang phải với bốn nhánh đi tầng. Ở giữa thanh cái với bốn nhánh ấy, cùng một hình chữ nhật với cái gạch chéo.

"Cái tôi giữ hai mươi năm là mấy tờ này." Ông Tám nói. "Tờ kia tôi mới xin được ba năm.

"Cậu biết vì sao tôi xin vào làm bảo vệ đúng cái toà này không. Năm hai nghìn hai mươi ba nó xây cái trụ sở này. Tôi đọc thông báo mời thầu, tôi thấy cái tủ tổng nó vẽ ba khoang, một nghìn hai trăm năm mươi am-pe, cùng hãng cái tủ ở Hoàng Văn Thụ. Tôi đi xin bộ bản vẽ thứ ba của tổ kéo cáp, xin được. Rồi tôi đi xin chỗ bảo vệ.

— Tôi sáu mươi bốn tuổi. Tôi không đo được nữa, mắt tôi đọc kim đồng hồ phải soi đèn. Tôi vào đây để cái bản vẽ ở gần cái tủ, chứ ở nhà tôi thì nó là giấy lộn. Rồi tôi đợi.

— Chú đợi gì.

Hữu Nam nói.

— Đợi một người biết đọc số.

Ông Tám nói.

Cái quạt cạ vào lồng một tiếng nữa.

"Cái câu tôi nói với cậu trong hộp cơm hôm ấy, nghề này ăn nhau ở chỗ nhớ số." Ông nói. "Cậu tưởng câu đó của tôi à. Câu đó của ông thầy tôi. Ông ấy nói với tôi đúng một lần, năm tôi hai mươi hai tuổi, rồi cả đời ông ấy không nhắc lại nữa. Tôi cũng chỉ nói lại được một lần, là cái hôm ấy, với cậu.

— Từ cái năm người ta cho tôi nghỉ tới cái hôm tôi ngồi ăn cơm với cậu ngoài gờ tường kia là hai mươi năm. Hai mươi năm tôi không gặp ai để nói cái câu đó. Nói với người không nhớ được số thì nó thành câu chửi người ta.

Hữu Nam đứng ở ngưỡng cửa, một chân trong, một chân ngoài.

Bảy năm nay ai cũng nói về cái đầu anh bằng một giọng dễ chịu. Bà Xuyến nói cái đầu cậu này lạ. Anh Khang nói chú thì cái gì cũng nhớ. Cô Diễm My nói anh không sai gì cả, anh chỉ không đi tới đâu. Không ai trong số đó nói nó ra như một thứ có việc để làm.

"Còn cái sổ." Ông Tám nói. "Cậu nhớ hết rồi thì cậu ghi làm gì, con Trúc nó có hỏi cậu câu ấy hồi tháng Tư, tôi biết. Cậu chưa trả lời được đúng không.

— Hai mươi năm trước tôi ghi vì tôi không nhớ được. Tôi ghi cho tôi. Còn cậu thì nhớ được, nên cậu ghi không phải cho cậu. Cậu ghi để cho người khác đọc. Cái đầu cậu không đưa ra trước mặt ai được, cậu đưa được đúng một thứ, là cái quyển trong cặp cậu.

Ông đứng lên, tháo chùm chìa khoá ở dây lưng, gỡ một chiếc ra. Chìa sắt, dài, đầu dập một cái lỗ tròn, buộc một vòng dây điện đỏ đã cứng.

"Cửa sắt cuối dốc, cửa vào hầm B hai. Bản dự phòng của ban bảo vệ, khoá này cả toà có ba bản." Ông đặt nó vào lòng bàn tay anh, ngón trỏ tay trái thiếu một khúc đầu áp lên chỗ vòng dây đỏ. "Cậu bảo cậu cần người mở cửa cho cậu. Từ hôm nay cậu có chìa.

— Ngày nào cậu dùng nó thì hôm sau tôi mất chỗ này. Cái đó cậu đừng tính vào, tôi tính rồi.

Hết chương 30
Mục lục

Chương 31 — Mười một giờ đêm mười lăm tháng ba

Bản nghe

Nghe tiếp thay vì đọc tiếp

Bộ này chưa có tập nghe nào. Bản chữ ở đây đọc trọn được ngay.

@tram.truyen89