Trạm Truyện · truyện gốc · đọc 6 phút
Dưới ánh đèn dầu trong phòng chứa củi, tôi ngồi vá lại gáy cuốn sổ giảng thứ ba. Mũi kim xuyên qua lớp giấy dày. Chỉ gai xin ở bếp đã cùn bớt một đoạn, tôi phải xe lại mấy lần mới đủ chắc. Ngoài sân đã tắt hết tiếng người, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích qua khe vách gỗ. Nghe có tiếng bước chân ngoài cửa, tôi thấy Tô Vân bước vào. Nó đứng khựng lại một nhịp như cân nhắc có nên vào hay không, rồi mới lên tiếng:
— Tiên sinh còn giấy vụn không, cho tôi xin ít để đóng một cuốn sổ riêng, chép lại bài cho dễ ôn.
Tôi chỉ tay về phía góc hòm đựng giấy vụn kê sát vách, bảo nó cứ lấy tuỳ ý, lấy bao nhiêu cũng được. Nói xong, tôi cúi xuống khâu tiếp, không để ý nó đứng ở đâu trong phòng, tay vẫn mải miết với mũi kim dở dang. Căn phòng nhỏ hẹp, ngoài chỗ tôi ngồi và hòm giấy vụn thì chỉ còn cái hòm giấy tờ kê sát vách bên kia, phủ một lớp bụi mỏng vì lâu ngày không ai đụng tới ngoài tôi. Tôi vẫn nhớ lần đầu mở hòm đó tìm giấy vụn, mùi mọt gỗ xộc thẳng lên mũi.
Một lúc sau, tôi nghe tiếng nắp hòm gỗ đập xuống khá mạnh, mạnh hơn hẳn tiếng đóng hòm giấy vụn thường ngày. Ngoảnh lại, tôi đã thấy Tô Vân đứng dậy, hai tay buông thõng không cầm gì cả. Mặt nó hơi tái đi dưới ánh đèn dầu vàng vọt. Nó đứng yên một chốc, không nói gì về cái hòm, rồi mới lạc giọng hỏi một câu không liên quan tới bài vở:
— Tiên sinh, chữ ký của một người có đổi được không, đổi cho khác nét đi ấy?
Tôi khựng lại một nhịp, không hiểu vì sao giữa đêm nó lại hỏi câu này, nhưng vẫn thật lòng đáp:
— Nét tay mỗi người viết ra đều có cái riêng, khó mà đổi cho giống người khác được. Trừ khi tập luyện rất lâu và rất khổ công, nhưng ngay cả vậy vẫn thường lộ ra ở vài chỗ hạ bút quen tay.
Tô Vân nghe tới đó thì mím môi gật đầu, buông một tiếng cảm ơn cụt lủn. Nói xong, nó quay ra khỏi phòng, không lấy theo mẩu giấy vụn nào. Bước chân nó nhanh hơn lúc vào. Tiếng guốc mộc nện xuống nền đất xa dần, rồi mất hẳn ngoài sân tối.
Tôi ngồi lại một mình, kim khâu vẫn cắm dở trên mặt vải. Trong hòm chỉ có mỗi tờ văn tự tôi thấy hồi mới tới, ký cái tên không phải tên tôi, đóng dấu tay của một người tôi chưa từng gặp mặt. Tôi tự trấn an rằng cả phủ này ai cũng có thể tò mò một hòm giấy tờ cũ. Ánh đèn dầu chao nhẹ theo gió lùa qua khe vách, đổ bóng tôi dài trên tường đất. Kim khâu trong tay vẫn chưa nhích thêm mũi nào. Trước khi ngủ tôi còn phải khâu cho xong cuốn sổ, nên gạt ý nghĩ đó sang một bên, tự nhủ mai tính tiếp, lo việc trước mắt đã.
Khuya hôm đó, khi cả phòng chứa củi chỉ còn ánh trăng lọt qua khe cửa, Lưu ma ma bước vào. Bà không mang theo đèn, dáng đi rón rén hơn hẳn mọi lần tìm tôi ban ngày, mắt liên tục ngoái ra cửa. Bà đưa cho tôi một tờ giấy trắng, giọng hạ thấp gần như thì thầm:
— Tiên sinh viết giúp tôi một lá đơn, xin miễn phần đinh cho đứa cháu trai, viết cho đúng lối huyện vẫn nhận. Chuyện này trong phủ đừng để ai biết.
Từ ngày đầu tới phủ, bà là người tôi nghĩ khinh tôi ra mặt nhất, giờ lại đứng nhờ vả giữa đêm. Tôi hỏi lại:
— Cháu bà làm nghề gì, phải khai rõ mới viết cho đúng lối được.
Bà đáp gọn, giọng vẫn nhỏ:
— Còn nhỏ, phụ việc ở lò rèn ngoài chợ, nhà nó neo người, chỉ có một mình nó là trai đinh, mất nó thì cả nhà không ai cáng đáng nổi phần sưu dịch.
Tôi ngồi viết ngay dưới ánh trăng. Nét chữ phải căng mắt ra mới nhìn rõ đường mực, tay tôi run nhẹ vì lạnh chứ không phải vì sợ. Ngoài vách, tiếng chó sủa xa xa vọng lại một tràng rồi im bặt. Trong phòng chỉ còn tiếng ngòi bút sột soạt trên giấy. Lưu ma ma đứng cạnh, thỉnh thoảng liếc ra cửa nghe ngóng. Bà không giục, nhưng dáng đứng cứ nhấp nhổm không yên.
Viết xong, tôi đưa tờ đơn cho bà:
— Bà xem lại giúp, có chỗ nào cần sửa thì nói tôi sửa ngay, kẻo mai mang đi nộp lại phải quay về.
Bà nhận lấy, đưa sát mắt nhìn dưới ánh trăng dù chưa chắc đọc được hết, rồi gấp gọn cất vào tay áo. Bà đặt xuống bàn một bát cơm nguội với hai quả trứng muối, nói khẽ:
— Tiên sinh ăn đỡ, khuya rồi.
Tôi cất lời cảm ơn rồi ăn ngay tại chỗ, vì bụng đã đói cồn cào từ chập tối. Mùi trứng muối mặn nồng lan khắp gian phòng nhỏ, lấn cả mùi giấy cũ lẫn mùi củi khô chất quanh. Bát cơm còn âm ấm, hơi bốc lên nghi ngút trong ánh trăng lạnh. Lưu ma ma đứng nhìn tôi ăn, đợi tôi ăn gần hết bát mới cất tiếng, giọng vẫn nhỏ:
— Chỗ ngồi ở bàn dưới nhà chính, tiên sinh cứ giữ lấy, đừng để ai đẩy xuống bếp lại.
Tôi ngước mắt nhìn bà, chưa kịp hỏi vì sao thì bà đã quay người bước ra, không nói thêm câu nào về chuyện lá đơn hay chuyện gì khác. Cửa khép lại nhẹ như lúc mở.
Trước khi ngủ, tôi ra cài lại chốt hòm giấy tờ kê sát vách. Bàn tay tôi chợt khựng lại giữa chừng. Chốt hòm không nằm đúng vị trí chiều nay tôi để, mà lệch hẳn sang một bên. Dưới ánh trăng lọt qua khe vách, tôi đứng nhìn cái chốt lệch đó thật lâu. Gió ngoài sân thổi qua làm bóng trăng trên nền đất khẽ rung. Tiếng côn trùng ngoài vách kêu đều đều không dứt. Ngón tay tôi lần theo mép hòm gỗ sờn cũ, rồi chậm rãi cài lại chốt cho ngay ngắn. Trong lòng tôi tắt hẳn ý định hỏi han thêm bất cứ điều gì trong đêm nay.