Trạm Truyện · truyện gốc · đọc 6 phút
Tập nghe của chương này chưa lên.
Kênh ra khoảng hai tập một ngày; chương này tới lượt trong ít hôm nữa.
Theo dõi kênh để biết khi lên Nghe tập mới nhất — chương 1
Ngày mùng sáu tháng Năm, Lão Kỷ gọi cô ra tiệm, đưa một mảnh giấy có số điện thoại. Một nhà ở Tô Châu, họ Uông, có bộ đồ trà Càn Long vỡ từ đời ông cụ, ba đời không ai dám động. Người ta hỏi ông trước; ông bảo tay ông bảy mươi hai rồi, ông chỉ nhận đồ trong phố.
"Đi thì đi cho xong hẳn," ông nói. "Đừng nhận nửa vời rồi lại chạy về."
Cô báo Trần Bá rằng cô đi ba tuần. Bảy giờ tối hôm ấy chỗ ngồi của cô ở bàn ăn vẫn được dọn ra. Hoắc Trân không hỏi cô đi đâu.
Nhà họ Uông ở cuối một con ngõ nước, tường vôi, cửa gỗ, trong sân có một cây thạch lựu. Bộ đồ trà nằm trong hộp gấm: một ấm, sáu chén, một khay. Ấm vỡ làm chín mảnh, hai chén vỡ đôi, khay nứt chân chim. Người ta gói chúng lại từ năm bốn mươi mấy rồi cất lên nóc tủ, cứ thế ba đời.
Cô làm mười sáu ngày. Nhà chủ dọn cho cô một gian phòng ngang, kê hai cái bàn, sáng nào cũng có người mang nước lên rồi đi ra ngay. Cô nối ấm trong bốn ngày, xẻ rãnh mất sáu ngày, dận vàng hết bốn ngày, hai ngày cuối mài với đánh bóng. Mỗi tối cô gọi vào khoa hỏi tiểu cầu của Thẩm Diệp. Có hai đêm cô thức tới sáng vì cái vòi ấm: chỗ nối vòi với thân là chỗ mỏng nhất, dận mạnh tay một chút thì nứt thêm.
Ngày cuối, ông chủ nhà mang ra một quyển sổ bìa vải. Ba đời nhà ông ghi vào đấy mọi món đồ trong nhà, món nào chữa ở đâu, ai chữa, năm nào.
"Cô cho tôi cái tên."
Thẩm Ninh cầm bút. Cô nghĩ tới ba số báo ngành hai năm trước, tới cái ảnh chụp cô đi ra cổng sau bảo tàng với cái túi nilon trong tay. Tên cô viết vào quyển sổ này thì mười năm nữa vẫn còn nằm đấy, cạnh chiếc ấm.
Cô viết hai chữ cái: *K.T.* Không phải chữ đầu tên cô.
Ông chủ nhà nhìn hai chữ ấy một lúc, không hỏi. Ông trả tiền công đúng ngày, đủ, bằng chuyển khoản. Cô chuyển thẳng phần lớn vào viện phí tháng sáu của Thẩm Diệp trước khi lên tàu.
Hai mươi lăm tháng Năm cô về Vân Sơn. Trần Bá đưa cô một tờ tạp chí đặt sẵn trên bàn phòng khách, số ra tuần này, gập ở trang mười hai.
*BÀN TAY KÝ TÊN K.T.* Bài của Trịnh Húc. Bốn trang, chín tấm ảnh macro chụp cận đường vá trên chiếc ấm, ảnh nào cũng phóng lớn tới mức nhìn rõ từng sợi vàng bị nén bẹp trong rãnh. Bài viết nói bộ đồ trà nhà họ Uông đã nằm trên nóc tủ bảy mươi năm; nói lối cẩn kim tuyến này trong nước còn rất ít người làm; nói người làm bộ này giấu tên, chỉ để lại hai chữ cái trong sổ nhà chủ.
Cô đọc hết bốn trang, đọc lại lần hai. Bảy mươi hai giờ trước cô còn ngồi trong cái phòng ngang ở Tô Châu với bột đá dính đầy hai tay. Bây giờ chín tấm ảnh chụp chính mối vá của cô nằm trên bàn phòng khách nhà họ Hoắc.
Trịnh Húc không tới Tô Châu. Ảnh do nhà họ Uông gửi, bài viết nói rõ như thế ở dòng cuối. Anh ta không gặp cô, không biết mặt người anh ta viết. Anh ta có biết mặt cô, biết từ cái tối mười bốn tháng Ba.
Ba hôm sau, số kế tiếp ra.
Trang tám là một bài phỏng vấn dài, ảnh chân dung chụp trong một gian phòng có tủ kính đằng sau. *Tô Mạn — trưởng nhóm giám định phiên mùa thu Hoắc thị.* Nửa đầu bài nói về phiên đấu giá tháng Mười. Nửa sau, người phỏng vấn hỏi ả nghĩ gì về bàn tay K.T.
Ả trả lời rằng ả rất mừng. Rằng lối cẩn kim tuyến ấy vốn là lối nhà họ Tô truyền lại, ông nội ả từng dạy nghề cho không ít người trong hai chục năm làm giám định; rằng nhìn cách bẻ góc ở chỗ nối thì ả gần như chắc chắn K.T. là một trong số đó; rằng nhà họ Tô luôn vui khi học trò cũ làm được việc, dù người ấy không tiện xưng tên.
Thẩm Ninh đọc đoạn ấy ba lần.
Ông nội Tô Mạn làm giám định. Giám định là ngồi trước món đồ, soi, đo, viết giấy. Nhà họ Tô ba đời không có ai xẻ rãnh, không có ai dận vàng. Hai chục năm dạy nghề thì dạy ai, dạy ở đâu, dạy cái gì — bài báo không nói một chữ, người phỏng vấn không hỏi một câu.
Cô ngồi tính đường cãi.
Cãi thì phải xưng K.T. là cô. Xưng xong thì hai chữ cái ấy gắn với cái tên Thẩm Ninh, mà cái tên Thẩm Ninh trong báo ngành đã có sẵn một dòng chú thích từ hai năm trước. Số báo tiếp theo sẽ không viết về chiếc ấm nhà họ Uông. Nó sẽ viết về đêm mùng năm tháng Mười một, về mười một người trong hành lang, về cái túi nilon. Nhà họ Uông sẽ đọc số ấy. Quyển sổ bìa vải của họ có hai chữ *K.T.* nằm cạnh chiếc ấm, ba đời nữa vẫn còn nằm đấy.
Cô gấp tờ tạp chí lại, đặt xuống mặt bàn.
Tối ấy cô mở máy tính, gõ được hai trăm chữ gửi toà soạn: tên bộ đồ trà, số ngày làm, tên ba thứ vật tư mà chỉ người ngồi làm mới biết là đã dùng tới. Đọc lại thì hai trăm chữ ấy chứng minh được đúng một điều, rằng người viết có mặt trong cái phòng ngang ở Tô Châu. Muốn ai tin thì cuối thư phải có một cái tên. Cô xoá hết, đóng máy, ngồi thêm một lúc trong bóng tối.
Trưa hôm sau, ông chủ nhà họ Uông gọi. Ông hỏi thăm, hỏi cô về tới nơi chưa, rồi hỏi thêm một câu ở cuối: có phải cô học nghề bên nhà họ Tô không, ông hỏi cho biết để ghi vào sổ cho đủ.
"Bác cứ ghi hai chữ ấy thôi ạ," cô nói. "Cháu không học nhà nào cả."
Ông cười, bảo thế cũng được, rồi cúp máy. Cô ngồi nghe tiếng tút một lúc mới bỏ điện thoại xuống. Cô vừa nói với ông một câu thật, câu ấy nghe hệt như một câu chống chế.
Chín giờ tối, điện thoại rung.
Tin nhắn của Hoắc Trân. Một tấm ảnh: trang mười hai số trước, chụp thẳng, đủ sáng. Trên tấm ảnh macro thứ tư — chỗ mạch vàng ở vai ấm gặp mạch vàng chạy dọc thân — có một vòng bút khoanh nhỏ.
Đó là chỗ cô bẻ góc. Mỗi lần hai mạch gặp nhau, cô không cho chúng lượn vào nhau; cô cho mạch này chạy thẳng tới sát mạch kia, ngoặt một góc vuông, rồi mới nhập. Mẹ cô làm thế. Cô làm thế từ trước khi biết vì sao mình làm thế.
Dưới tấm ảnh có một dòng:
*Nét này giống một người tôi biết.*
Cả 48 chương đều có tập nghe. Khoảng hai tập một ngày.
@tram.truyen89